Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biên kịch" (1)

biên kịch
Tiếng Anh Danh từscreenwriter
Từ vựng của tôi
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
The director invited the screenwriter to chat with the actors.

swap_horiz Từ liên quan "biên kịch" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "biên kịch" (1)

Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
The director invited the screenwriter to chat with the actors.